已存在 yǐ cún zài · dĩ tồn tại Hán Việt: dĩ tồn tại · Pinyin: yǐ cún zài Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 存 (tồn) + 在 (tại)Pinyinyǐ cún zàiHán Việtdĩ tồn tạiCấu tạo已 + 存 + 在 · dĩ + tồn + tại nghĩa thành phần: dĩ + tồn + tại