已完成 dĩ hoàn thành Hán Việt: dĩ hoàn thành Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 完 (hoàn) + 成 (thành)Hán Việtdĩ hoàn thànhCấu tạo已 + 完 + 成 · dĩ + hoàn + thành nghĩa thành phần: dĩ + hoàn + thành Nghĩa EngCihui off the stocks