已乾燥 yǐ gān zào · dĩ kiền táo Hán Việt: dĩ kiền táo · Pinyin: yǐ gān zào Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 乾 (kiền) + 燥 (táo)Pinyinyǐ gān zàoHán Việtdĩ kiền táoCấu tạo已 + 乾 + 燥 · dĩ + kiền + táo nghĩa thành phần: dĩ + kiền + táo