已成形

yǐ chéng xíng dĩ thành hình

Hán Việt: dĩ thành hình · Pinyin: yǐ chéng xíng

Tổng quan

đã định hình

Cấu tạo: (dĩ) + (thành) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đã định hình

Eng

  • CC-CEDICT preformed
  • Cihui preformed