已收到 dĩ thu đáo Hán Việt: dĩ thu đáo Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 收 (thu) + 到 (đáo)Hán Việtdĩ thu đáoCấu tạo已 + 收 + 到 · dĩ + thu + đáo nghĩa thành phần: dĩ + thu + đáo Nghĩa EngCihui be in receipt of