已斷奶 dĩ đoạn nãi Hán Việt: dĩ đoạn nãi Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 斷 (đoạn) + 奶 (nãi)Hán Việtdĩ đoạn nãiCấu tạo已 + 斷 + 奶 · dĩ + đoạn + nãi nghĩa thành phần: dĩ + đoạn + nãi Nghĩa EngCihui past the breast