已生鏽 yǐ shēng xiù · dĩ sanh tú Hán Việt: dĩ sanh tú · Pinyin: yǐ shēng xiù Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 生 (sanh) + 鏽 (tú)Pinyinyǐ shēng xiùHán Việtdĩ sanh túCấu tạo已 + 生 + 鏽 · dĩ + sanh + tú nghĩa thành phần: dĩ + sanh + tú