已用完 yǐ yòng wán · dĩ dụng hoàn Hán Việt: dĩ dụng hoàn · Pinyin: yǐ yòng wán Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 用 (dụng) + 完 (hoàn)Pinyinyǐ yòng wánHán Việtdĩ dụng hoànCấu tạo已 + 用 + 完 · dĩ + dụng + hoàn nghĩa thành phần: dĩ + dụng + hoàn