已發出 yǐ fā chū · dĩ phát xuất Hán Việt: dĩ phát xuất · Pinyin: yǐ fā chū Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 發 (phát) + 出 (xuất)Pinyinyǐ fā chūHán Việtdĩ phát xuấtCấu tạo已 + 發 + 出 · dĩ + phát + xuất nghĩa thành phần: dĩ + phát + xuất