已知數
dĩ tri sổ
Hán Việt: dĩ tri sổ · Pinyin: yǐ zhī shù
Tổng quan
số đã biết
Nghĩa
Việt
- Cihui số đã biết
- Cihui số đã biết。問題中所明示的數,稱"已知數"。相對於未知數而言。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 問題中所明示的數,稱「已知數」。相對於未知數而言。
Eng
- Cihui 已知數 ǐzhīshù n. known number