已精求精
dĩ tinh cầu tinh
Hán Việt: dĩ tinh cầu tinh · Pinyin: yǐ jīng qiú jīng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「精益求精」。見「精益求精」條。01.元.姚燧〈讀史管見序〉:「世烏乎知其竄削之勤,已精求精,已密如密,垂後之不苟哉?」
Hán Việt: dĩ tinh cầu tinh · Pinyin: yǐ jīng qiú jīng