已絕版 yǐ jué bǎn · dĩ tuyệt bản Hán Việt: dĩ tuyệt bản · Pinyin: yǐ jué bǎn Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 絕 (tuyệt) + 版 (bản)Pinyinyǐ jué bǎnHán Việtdĩ tuyệt bảnCấu tạo已 + 絕 + 版 · dĩ + tuyệt + bản nghĩa thành phần: dĩ + tuyệt + bản