已經在 yǐ jīng zài · dĩ kinh tại Hán Việt: dĩ kinh tại · Pinyin: yǐ jīng zài Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 經 (kinh) + 在 (tại)Pinyinyǐ jīng zàiHán Việtdĩ kinh tạiCấu tạo已 + 經 + 在 · dĩ + kinh + tại nghĩa thành phần: dĩ + kinh + tại