已編號卡 dĩ biên hào tạp Hán Việt: dĩ biên hào tạp Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 編 (biên) + 號 (hào) + 卡 (tạp)Hán Việtdĩ biên hào tạpCấu tạo已 + 編 + 號 + 卡 · dĩ + biên + hào + tạp nghĩa thành phần: dĩ + biên + hào + tạp Nghĩa EngCihui 已編號卡 ǐbiānhàokǎ n. numbered card