已見分曉

yǐ jiàn fēn xiǎo dĩ kiến phân hiểu

Hán Việt: dĩ kiến phân hiểu · Pinyin: yǐ jiàn fēn xiǎo

Tổng quan

kết quả trở nên rõ ràng | (sau khi) mọi việc đã sáng tỏ

Cấu tạo: (dĩ) + (kiến) + (phân) + (hiểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết quả trở nên rõ ràng | (sau khi) mọi việc đã sáng tỏ

Eng

  • CC-CEDICT the result becomes apparent|(after) the dust has settled
  • Cihui the result becomes apparent; (after) the dust has settled