已足 dĩ túc Hán Việt: dĩ túc Tổng quan đã trọn Cấu tạo: 已 (dĩ) + 足 (túc)Hán Việtdĩ túcCấu tạo已 + 足 · dĩ + túc nghĩa thành phần: dĩ + túc Nghĩa ViệtCihui đã trọnEngCihui 已足 ǐzú v.p. already sufficient Từ liên quan Từ trái nghĩa不足