已足

dĩ túc

Hán Việt: dĩ túc

Tổng quan

đã trọn

Cấu tạo: 已 (dĩ) + 足 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đủ
  • VietPhrases đã trọn
  • Tần suất từ đã trọn
  • Biên soạn v.p. already sufficient

Eng

  • Cihui 已足 ǐzú v.p. already sufficient
  • Tần suất từ v.p. already sufficient

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

不足