已連線 dĩ liên tuyến Hán Việt: dĩ liên tuyến Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 連 (liên) + 線 (tuyến)Hán Việtdĩ liên tuyếnCấu tạo已 + 連 + 線 · dĩ + liên + tuyến nghĩa thành phần: dĩ + liên + tuyến Nghĩa EngCihui on line