已長付 dĩ trường phó Hán Việt: dĩ trường phó Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 長 (trường) + 付 (phó)Hán Việtdĩ trường phóCấu tạo已 + 長 + 付 · dĩ + trường + phó nghĩa thành phần: dĩ + trường + phó Nghĩa EngCihui liquidated