已陳芻狗 yǐ chén zhōu gǒu · dĩ trần sô cẩu Hán Việt: dĩ trần sô cẩu · Pinyin: yǐ chén zhōu gǒu Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 陳 (trần) + 芻 (sô) + 狗 (cẩu)Pinyinyǐ chén zhōu gǒuHán Việtdĩ trần sô cẩuCấu tạo已 + 陳 + 芻 + 狗 · dĩ + trần + sô + cẩu nghĩa thành phần: dĩ + trần + sô + cẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陈:陈列;刍狗:古代祭祀用茅草扎成的狗,祭祀后丢弃。指已经过时,轻贱无用的东西。