已陳芻狗

yǐ chén zhōu gǒu dĩ trần sô cẩu

Hán Việt: dĩ trần sô cẩu · Pinyin: yǐ chén zhōu gǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (trần) + (sô) + (cẩu)