巴倍蟲屬 ba bội trùng chúc Hán Việt: ba bội trùng chúc Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 倍 (bội) + 蟲 (trùng) + 屬 (chúc)Hán Việtba bội trùng chúcCấu tạo巴 + 倍 + 蟲 + 屬 · ba + bội + trùng + chúc nghĩa thành phần: ba + bội + trùng + chúc Nghĩa EngCihui Babesia