巴克什 ba khắc thập Hán Việt: ba khắc thập Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 克 (khắc) + 什 (thập)Hán Việtba khắc thậpCấu tạo巴 + 克 + 什 · ba + khắc + thập nghĩa thành phần: ba + khắc + thập