巴克什 ba khắc thập Hán Việt: ba khắc thập Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 克 (khắc) + 什 (thập)Hán Việtba khắc thậpCấu tạo巴 + 克 + 什 · ba + khắc + thập nghĩa thành phần: ba + khắc + thập Từ liên quan Gần nghĩa巴克斯 · 巴克莱 · 克什克腾 · 克什米尔 · 巴克夏猪 · 巴克拉瓦 · 巴克科斯 · 克什克腾旗