巴克萊卡 ba khắc lai tạp Hán Việt: ba khắc lai tạp Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 克 (khắc) + 萊 (lai) + 卡 (tạp)Hán Việtba khắc lai tạpCấu tạo巴 + 克 + 萊 + 卡 · ba + khắc + lai + tạp nghĩa thành phần: ba + khắc + lai + tạp Nghĩa EngCihui www.barclaycard.co.uk