巴克莱卡

ba khắc lai tạp

Hán Việt: ba khắc lai tạp

Tổng quan

Cấu tạo: 巴 (ba) + 克 (khắc) + 萊 (lai) + 卡 (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Barclaycard

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi www.barclaycard.co.uk

Eng

  • Cihui www.barclaycard.co.uk

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴克夏猪 · 巴克拉瓦 · 巴克科斯 · 巴克斯 · 巴克特里亚 · 巴克莱 · 巴克莱银行 · 巴克什