巴別塔

bā bié tǎ ba biệt tháp

Hán Việt: ba biệt tháp · Pinyin: bā bié tǎ

Tổng quan

Tháp Babel, trong Sáng Thế Ký 11:5 trở đi

Cấu tạo: (ba) + (biệt) + (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tháp Babel, trong Sáng Thế Ký 11:5 trở đi

Eng

  • CC-CEDICT Tower of Babel, in Genesis 11:5-foll.
  • Cihui Tower of Babel, in Genesis 11:5-foll.