巴釐虎 bā lí hǔ · ba li hổ Hán Việt: ba li hổ · Pinyin: bā lí hǔ Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 釐 (li) + 虎 (hổ)Pinyinbā lí hǔHán Việtba li hổCấu tạo巴 + 釐 + 虎 · ba + li + hổ nghĩa thành phần: ba + li + hổ