巴古拜 bā gǔ bài · ba cổ bái Hán Việt: ba cổ bái · Pinyin: bā gǔ bài Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 古 (cổ) + 拜 (bái)Pinyinbā gǔ bàiHán Việtba cổ báiCấu tạo巴 + 古 + 拜 · ba + cổ + bái nghĩa thành phần: ba + cổ + bái