巴吉林 ba cát lâm Hán Việt: ba cát lâm Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 吉 (cát) + 林 (lâm)Hán Việtba cát lâmCấu tạo巴 + 吉 + 林 · ba + cát + lâm nghĩa thành phần: ba + cát + lâm Nghĩa EngCihui pargyline