巴圖魯 ba đồ lỗ Hán Việt: ba đồ lỗ Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 圖 (đồ) + 魯 (lỗ)Hán Việtba đồ lỗCấu tạo巴 + 圖 + 魯 · ba + đồ + lỗ nghĩa thành phần: ba + đồ + lỗ Nghĩa EngCihui 巴圖魯 ātúlǔ n. <trad.> Manchu title conferred on performer of great deeds