巴塞爾

bā sāi ěr ba tắc nhĩ

Hán Việt: ba tắc nhĩ · Pinyin: bā sāi ěr

Tổng quan

Basel, Thụy Sĩ

Cấu tạo: (ba) + (tắc) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Basel, Thụy Sĩ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城市名。位於瑞士北部,屬萊因河畔都會區,是境內鐵路中心及內陸港口。區內以絲織、染料及紙張業聞名。曾是羅馬帝國的邊城,存有許多歷史文物及古跡。

Eng

  • CC-CEDICT Basel, Switzerland
  • Cihui Basel, Switzerland