巴塞隆納

bā sài lóng nà ba tắc long nạp

Hán Việt: ba tắc long nạp · Pinyin: bā sài lóng nà

Tổng quan

Barcelona (Đài Loan)

Cấu tạo: (ba) + (tắc) + (long) + (nạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Barcelona (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城市名:(1)為西班牙第二大城,位於伊比利半島東北方,瀕臨地中海。以化學、鋼鐵、造船、棉紡織等工業著稱,是西班牙最大的海港及工業城。(2)為委內瑞拉北部的海港,面臨加勒比海。區內以皮革、鋸木業為主,亦盛產石油。

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) Barcelona, Spain
  • Cihui (Tw) Barcelona, Spain