巴尔多禄茂

bā ěr duō lù màoba nhĩ đa lộc mậu

Hán Việt: ba nhĩ đa lộc mậu · Pinyin: bā ěr duō lù mào

Tổng quan

Bartholomew

Cấu tạo: 巴 (ba) + 爾 (nhĩ) + 多 (đa) + 祿 (lộc) + 茂 (mậu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bartholomew

Eng

  • Cihui Bartholomew

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴尔克嫩德 · 巴尔喀什湖 · 巴尔干半岛 · 巴尔神崇拜 · 巴尔扎克 · 巴尔的摩 · 巴尔舍夫斯基 · 巴尔尼姆郡