巴尔尼姆郡

bā ěr ní mǔ jùnba nhĩ ni mỗ quận

Hán Việt: ba nhĩ ni mỗ quận · Pinyin: bā ěr ní mǔ jùn

Tổng quan

Cấu tạo: 巴 (ba) + 爾 (nhĩ) + 尼 (ni) + 姆 (mỗ) + 郡 (quận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Barnim

Đức

  • Handedict Barnim (Landkreis in Deutschland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴尔克嫩德 · 巴尔喀什湖 · 巴尔多禄茂 · 巴尔干半岛 · 巴尔神崇拜 · 巴尔扎克 · 巴尔的摩 · 巴尔舍夫斯基