巴爾舍夫斯基

bā ěr shě fū sī jī ba nhĩ xá phu tư cơ

Hán Việt: ba nhĩ xá phu tư cơ · Pinyin: bā ěr shě fū sī jī

Tổng quan

(Charlene) Barshefsky, nhà đàm phán thương mại Hoa Kỳ

Cấu tạo: (ba) + (nhĩ) + (xá) + (phu) + (tư) + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Charlene) Barshefsky, nhà đàm phán thương mại Hoa Kỳ

Eng

  • CC-CEDICT (Charlene) Barshefsky, US trade negotiator
  • Cihui (Charlene) Barshefsky, US trade negotiator