巴尔舍夫斯基

bā ěr shě fū sī jība nhĩ xá phu tư cơ

Hán Việt: ba nhĩ xá phu tư cơ · Pinyin: bā ěr shě fū sī jī

Tổng quan

(Charlene) Barshefsky, nhà đàm phán thương mại Hoa Kỳ

Cấu tạo: 巴 (ba) + 爾 (nhĩ) + 舍 (xá) + 夫 (phu) + 斯 (tư) + 基 (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Barshefsky

Eng

  • Cihui (Charlene) Barshefsky, US trade negotiator

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴尔克嫩德 · 巴尔喀什湖 · 巴尔多禄茂 · 巴尔干半岛 · 巴尔神崇拜 · 巴尔托洛梅奥 · 巴尔的摩乌鸦 · 巴尔的摩金莺