巴爾幹半島

bā ěr gàn bàn dǎo ba nhĩ cán bán đảo

Hán Việt: ba nhĩ cán bán đảo · Pinyin: bā ěr gàn bàn dǎo

Tổng quan

Bán đảo Ban-căng

Cấu tạo: (ba) + (nhĩ) + (cán) + (bán) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bán đảo Ban-căng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 半島名。東濱黑海,南臨愛琴海、達達尼爾海峽及馬爾馬拉海,西瀕亞得里亞海、愛奧尼亞海。因巴爾幹山脈而得名,半島上群山分布,以採礦、伐木等工業為主。民族複雜,易生衝突,素有歐洲火藥庫之稱。

Eng

  • CC-CEDICT Balkan Peninsula
  • Cihui Balkan Peninsula