巴巴儿地
ba ba nhi địa
Hán Việt: ba ba nhi địa · Pinyin: bā bā ér dì
Tổng quan
nóng lòng: nôn nóng/cất công/đặc biệt/cốt/cốt ý
副; 迫切; 急切:他~等着他那老伙伴; 特地:~起了个大早赶来。
Nghĩa
Việt
- Cihui nóng lòng: nôn nóng/cất công/đặc biệt/cốt/cốt ý
- Biên soạn 1. anxiously 2. enviously 3. especially
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 副; 迫切; 急切:他~等着他那老伙伴; 特地:~起了个大早赶来。
Eng
- Cihui 巴巴兒地 ābār de adv. <topo.> 1. anxiously 2. enviously 3. especially
Đức
- Handedict sehnsüchtig (Adj), extra