巴巴兒的

bā bā r de ba ba nhi đích

Hán Việt: ba ba nhi đích · Pinyin: bā bā r de

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (ba) + (nhi) + (đích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.急忙。《紅樓夢》第七一回:「巴巴兒的傳進你來,明明戲弄你,頑耍你。」 2.特地。《紅樓夢》第五八回:「所以我請了這白錢,巴巴兒的和林姑娘說煩了他來,替我燒了祝讚,原不許一個人知道的。」