巴拉克

bā lā kèba lạp khắc

Hán Việt: ba lạp khắc · Pinyin: bā lā kè

Tổng quan

Barack, Barak, Ballack (tên)

Cấu tạo: 巴 (ba) + 拉 (lạp) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Barack
  • Tần suất từ Barack, Barak, Ballack (tên)

Eng

  • Cihui Barack, Barak, Ballack (name)
  • Tần suất từ Barack, Barak, Ballack (name)

Đức

  • Handedict Michael Ballack (deutscher Fussballnationalspieler) (Eig, Pers, 1976 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴拉圭 · 巴拉迪 · 巴拉圭茶 · 巴拉巴斯 · 拉克替醇 · 巴拉基列夫 · 巴拉汀伯爵 · 巴拉马利波