巴拉克

bā lā kè ba lạp khắc

Hán Việt: ba lạp khắc · Pinyin: bā lā kè

Tổng quan

Barack, Barak, Ballack (tên)

Cấu tạo: (ba) + (lạp) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Barack, Barak, Ballack (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Barack, Barak, Ballack (name)
  • Cihui Barack, Barak, Ballack (name)