巴拉巴斯

bā lā bā sī ba lạp ba tư

Hán Việt: ba lạp ba tư · Pinyin: bā lā bā sī

Tổng quan

Ba-ra-ba (trong câu chuyện thương khó Kinh Thánh)

Cấu tạo: (ba) + (lạp) + (ba) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ba-ra-ba (trong câu chuyện thương khó Kinh Thánh)

Eng

  • CC-CEDICT Barabbas (in the Biblical passion story)
  • Cihui Barabbas (in the Biblical passion story)