巴拉巴斯

bā lā bā sība lạp ba tư

Hán Việt: ba lạp ba tư · Pinyin: bā lā bā sī

Tổng quan

Ba-ra-ba (trong câu chuyện thương khó Kinh Thánh)

Cấu tạo: 巴 (ba) + 拉 (lạp) + 巴 (ba) + 斯 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Barabbas

Eng

  • Cihui Barabbas (in the Biblical passion story)

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴拉圭茶 · 巴斯克人 · 巴斯克语 · 巴斯特尔 · 巴斯蒂亚 · 巴拉克 · 巴拉圭 · 巴拉基列夫