巴拿芬

bā ná fēn ba nã phân

Hán Việt: ba nã phân · Pinyin: bā ná fēn

Tổng quan

parafin | biến thể của 石蠟|石蜡

Cấu tạo: (ba) + (nã) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui parafin | biến thể của 石蠟|石蜡

Eng

  • CC-CEDICT paraffin|variant of 石蠟|石蜡[shi2 la4]
  • Cihui paraffin; variant of 石蠟|石蜡