巴掌兒 ba chưởng nhi Hán Việt: ba chưởng nhi Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 掌 (chưởng) + 兒 (nhi)Hán Việtba chưởng nhiCấu tạo巴 + 掌 + 兒 · ba + chưởng + nhi nghĩa thành phần: ba + chưởng + nhi Nghĩa EngCihui 巴掌兒 āzhangr ►See bāzhang