巴斯福 bā sī fú · ba tư phúc Hán Việt: ba tư phúc · Pinyin: bā sī fú Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 斯 (tư) + 福 (phúc)Pinyinbā sī fúHán Việtba tư phúcCấu tạo巴 + 斯 + 福 · ba + tư + phúc nghĩa thành phần: ba + tư + phúc