巴旦杏

bā dàn xìng ba đán hạnh

Hán Việt: ba đán hạnh · Pinyin: bā dàn xìng

Tổng quan

hạnh nhân (từ mượn)

Cấu tạo: (ba) + (đán) + (hạnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạnh nhân (từ mượn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。薔薇科李屬,「扁桃」之別名,參見「扁桃」條。也稱為「八達杏」、「八擔杏」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扁桃➋。

Eng

  • CC-CEDICT almond (loanword)
  • Cihui almond (loanword)

ja

  • JMdict plum|almond