巴松管

bā sōng guǎn ba tùng quản

Hán Việt: ba tùng quản · Pinyin: bā sōng guǎn

Tổng quan

kèn bassoon (từ mượn) | cũng viết là 巴頌管|巴颂管 hoặc 低音管

Cấu tạo: (ba) + (tùng) + (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kèn bassoon (từ mượn) | cũng viết là 巴頌管|巴颂管 hoặc 低音管

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) bassoon
  • Cihui (loanword) bassoon