巴林人 Bālín rén · ba lâm nhân Hán Việt: ba lâm nhân · Pinyin: Bālín rén Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 林 (lâm) + 人 (nhân)PinyinBālín rénHán Việtba lâm nhânCấu tạo巴 + 林 + 人 · ba + lâm + nhân nghĩa thành phần: ba + lâm + nhân Nghĩa EngCihui Bahraini