巴枯寧 bā kū níng · ba khô ninh Hán Việt: ba khô ninh · Pinyin: bā kū níng Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 枯 (khô) + 寧 (ninh)Pinyinbā kū níngHán Việtba khô ninhCấu tạo巴 + 枯 + 寧 · ba + khô + ninh nghĩa thành phần: ba + khô + ninh