巴比妥

bā bǐ tuǒ ba bỉ thỏa

Hán Việt: ba bỉ thỏa · Pinyin: bā bǐ tuǒ

Tổng quan

barbitone | barbital

Cấu tạo: (ba) + (bỉ) + (thỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui barbitone | barbital

Eng

  • CC-CEDICT barbitone|barbital
  • Cihui barbitone; barbital