巴比涅 ba bỉ niết Hán Việt: ba bỉ niết Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 比 (bỉ) + 涅 (niết)Hán Việtba bỉ niếtTừ loạidanhCấu tạo巴 + 比 + 涅 · ba + bỉ + niết nghĩa thành phần: ba + bỉ + niết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 BabinetMainlandKaggle Zh-Vi BabinetEngCihui Babinet Từ liên quan Gần nghĩa巴比Q · 巴比伦 · 巴比妥 · 巴比妥酸盐 · 巴比伦的 · 巴比伦省 · 巴比松派 · 巴比沙隆