巴比Q bā bǐ Q Pinyin: bā bǐ Q Tổng quan (tiếng lóng) BBQ Cấu tạo: 巴 (ba) + 比 (bỉ) + QPinyinbā bǐ QCấu tạo巴 + 比 + Q Nghĩa ViệtCihui (tiếng lóng) BBQEngCC-CEDICT (slang) BBQCihui (slang) BBQ