巴比Q

bā bǐ Q

Pinyin: bā bǐ Q

Tổng quan

(tiếng lóng) BBQ

Cấu tạo: 巴 (ba) + 比 (bỉ) + Q

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 BBQ

Eng

  • Cihui (slang) BBQ

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴比伦 · 巴比妥 · 巴比妥酸盐 · 巴比涅 · 巴比伦的 · 巴比伦省 · 巴比松派 · 巴比沙隆