巴淡島 bā dàn dǎo · ba đạm đảo Hán Việt: ba đạm đảo · Pinyin: bā dàn dǎo Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 淡 (đạm) + 島 (đảo)Pinyinbā dàn dǎoHán Việtba đạm đảoCấu tạo巴 + 淡 + 島 · ba + đạm + đảo nghĩa thành phần: ba + đạm + đảo