巴爾幹 bā ěr gàn · ba nhĩ cán Hán Việt: ba nhĩ cán · Pinyin: bā ěr gàn Tổng quan Ban-căng Cấu tạo: 巴 (ba) + 爾 (nhĩ) + 幹 (cán)Pinyinbā ěr gànHán Việtba nhĩ cánCấu tạo巴 + 爾 + 幹 · ba + nhĩ + cán nghĩa thành phần: ba + nhĩ + cán Nghĩa ViệtCihui Ban-căngEngCC-CEDICT BalkanCihui Balkan